字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

文章

wénzhāng

bài viết

Gặp trong câu

老师表扬我写了介绍天气的好文章。

lǎoshī biǎoyáng wǒ xiě le jièshào tiānqì de hǎo wénzhāng

Giáo viên khen tôi đã viết một bài hay giới thiệu về thời tiết.

我在网上查找文章。

wǒ zài wǎngshang cházhǎo wénzhāng

Tôi tìm bài viết trên mạng.

Các chữ trong từ