字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
咸
Từ vựng · HSK 4
咸
xián
Nghe phát âm
được ướp muối
Gặp trong câu
这道菜有点儿咸。
zhè dào cài yǒudiǎnr xián
Món này hơi mặn.
Các chữ trong từ
咸
Học trong bài 58 →
Tra từ khác