字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
盐
Từ vựng · HSK 4
盐
yán
Nghe phát âm
muối
Gặp trong câu
晚餐少放盐,比较健康。
wǎncān shǎo fàng yán bǐjiào jiànkāng
Bữa tối cho ít muối thì khá tốt cho sức khỏe.
Các chữ trong từ
盐
Học trong bài 28 →
Tra từ khác