字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

原谅

yuánliàng

tha thứ; bỏ qua lỗi lầm

Gặp trong câu

请原谅我,我已经把消息转发了。

qǐng yuánliàng wǒ wǒ yǐjīng bǎ xiāoxi zhuǎnfā le

Xin hãy tha lỗi cho tôi, tôi đã chuyển tiếp thông tin rồi.

Các chữ trong từ