字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

册

cè

quyển; tập (lượng từ cho sách, tài liệu)

Gặp trong câu

个别学生先看这一册资料。

gèbié xuéshēng xiān kàn zhè yī cè zīliào

Một vài học sinh xem tập tài liệu này trước.

Các chữ trong từ