字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

沉

chén

chìm; trầm; nặng

Gặp trong câu

训练时球沉到水底,他一着急差点儿倒下。

xùnliàn shí qiú chén dào shuǐ dǐ tā yī zháojí chàdiǎnr dǎo xià

Khi tập, bóng chìm xuống đáy nước; anh ấy cuống lên suýt ngã.

Các chữ trong từ