字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

朵

duǒ

bông; đóa (lượng từ cho hoa, mây)

Gặp trong câu

桌子上放着两朵花和三颗糖。

zhuōzi shàng fàng zhe liǎng duǒ huā hé sān kē táng

Trên bàn có đặt hai bông hoa và ba viên kẹo.

Các chữ trong từ