字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

好

hào

ham; thích (hào)

Gặp trong câu

他好读书,也好运动。

tā hào dúshū yě hào yùndòng

Anh ấy ham đọc sách và cũng thích vận động.

Các chữ trong từ