字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
蝴蝶
Từ vựng · HSK 5
蝴蝶
húdié
Nghe phát âm
con bướm
Gặp trong câu
这只蝴蝶是灰的,飞得很缓慢。
zhè zhī húdié shì huī de fēi de hěn huǎnmàn
Con bướm này màu xám và bay rất chậm.
Các chữ trong từ
Học trong bài 74 →
Tra từ khác