字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

及

jí

và; cùng với

Gặp trong câu

甜品及饮料都准备好了。

tiánpǐn jí yǐnliào dōu zhǔnbèi hǎo le

Món tráng miệng và đồ uống đều đã chuẩn bị xong.

Các chữ trong từ