字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

捡

jiǎn

nhặt; lượm

Gặp trong câu

他在路上捡到了一把伞。

tā zài lù shàng jiǎn dào le yī bǎ sǎn

Anh ấy nhặt được một chiếc ô trên đường.

Các chữ trong từ