农民给菜浇水,又在地上洒了一些水。
nóngmín gěi cài jiāo shuǐ yòu zài dì shàng sǎ le yìxiē shuǐ
Nông dân tưới rau rồi lại rưới một ít nước xuống đất.
jiāo
nóngmín gěi cài jiāo shuǐ yòu zài dì shàng sǎ le yìxiē shuǐ
Nông dân tưới rau rồi lại rưới một ít nước xuống đất.