字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

距

jù

cách; cách xa

Gặp trong câu

这个地方距这里二十公里。

zhè gè dìfang jù zhèlǐ èr shí gōnglǐ

Nơi này cách đây hai mươi ki-lô-mét.

Các chữ trong từ