字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
距
Từ vựng · HSK 5
距
jù
Nghe phát âm
cách; cách xa
Gặp trong câu
这个地方距这里二十公里。
zhè gè dìfang jù zhèlǐ èr shí gōnglǐ
Nơi này cách đây hai mươi ki-lô-mét.
Các chữ trong từ
距
Học trong bài 33 →
Tra từ khác