字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

某

mǒu

một; nào đó;某

Gặp trong câu

不要过分强调某些细节。

bù yào guòfèn qiángdiào mǒu xiē xìjié

Đừng nhấn mạnh quá mức một số chi tiết.

Các chữ trong từ