字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

欠

qiàn

nợ; thiếu

Gặp trong câu

我欠他一本书,下次见面一定送回去。

wǒ qiàn tā yī běn shū xià cì jiànmiàn yídìng sòng huí qù

Tôi nợ anh ấy một cuốn sách; lần sau gặp nhất định sẽ mang trả.

Các chữ trong từ