字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

搜

sōu

tìm; lục tìm; tra tìm

Gặp trong câu

这份珍贵资料是从一本旧书里搜出来的。

zhè fèn zhēnguì zīliào shì cóng yī běn jiù shū lǐ sōu chūlái de

Tài liệu quý giá này được tìm ra từ một cuốn sách cũ.

Các chữ trong từ