字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

闲

xián

rảnh; nhàn

Gặp trong câu

听见脚步声,他才发现自己一直没闲下来。

tīngjiàn jiǎobù shēng tā cái fāxiàn zìjǐ yìzhí méi xián xiàlái

Nghe thấy tiếng bước chân, anh ấy mới nhận ra mình vẫn chưa lúc nào rảnh được.

Các chữ trong từ