字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

运

yùn

vận chuyển; chở

Gặp trong câu

工作人员把设备运到比赛现场以后再开始检查。

gōngzuò rényuán bǎ shèbèi yùn dào bǐsài xiànchǎng yǐhòu zài kāishǐ jiǎnchá

Nhân viên chở thiết bị tới hiện trường thi đấu rồi mới bắt đầu kiểm tra.

Các chữ trong từ