字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

赠

zèng

tặng; biếu

Gặp trong câu

公司赠送礼物,也赠给每位客人一本书。

gōngsī zèngsòng lǐwù yě zèng gěi měi wèi kèrén yī běn shū

Công ty tặng quà và cũng tặng mỗi vị khách một quyển sách.

Các chữ trong từ