字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

摘

zhāi

hái; ngắt; tháo xuống

Gặp trong câu

请不要摘这里的花,也不要拿走这些物品。

qǐng bù yào zhāi zhèlǐ de huā yě bù yào ná zǒu zhèxiē wùpǐn

Xin đừng hái hoa ở đây, cũng đừng mang những đồ vật này đi.

Các chữ trong từ