字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
煮
Từ vựng · HSK 5
煮
zhǔ
Nghe phát âm
luộc; nấu
Gặp trong câu
水开以后要迅速把面煮好。
shuǐ kāi yǐhòu yào xùnsù bǎ miàn zhǔ hǎo
Sau khi nước sôi cần nhanh chóng nấu mì xong.
Các chữ trong từ
煮
Học trong bài 14 →
Tra từ khác