字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

煮

zhǔ

luộc; nấu

Gặp trong câu

水开以后要迅速把面煮好。

shuǐ kāi yǐhòu yào xùnsù bǎ miàn zhǔ hǎo

Sau khi nước sôi cần nhanh chóng nấu mì xong.

Các chữ trong từ