字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

撞

zhuàng

va; đâm; va chạm

Gặp trong câu

球撞到了他的嘴巴,现在说话不太方便。

qiú zhuàng dào le tā de zuǐba xiànzài shuōhuà bù tài fāngbiàn

Quả bóng va vào miệng anh ấy, giờ nói chuyện không được tiện lắm.

Các chữ trong từ