字舟Zizhou
HSK 5 · Chương 15

门诊以后要全力恢复,不然长远来看会影响生活Trạng thái & hồi phục: 恢复、平安 + 不然

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Sức khỏe & cơ thể

恢复

huīfù
ĐỘNG TỪhồi phục; khôi phục
Ví dụ

tā zhèngzài huīfù yāo háishi yǒu yī diǎn téng

他正在恢复,腰还是有一点疼。Anh ấy đang hồi phục, lưng eo vẫn còn hơi đau.
Sức khỏe & cơ thể

门诊

ménzhěn
ĐỘNG TỪkhám ngoại trú; phòng khám ngoại trú
Ví dụ

lǎopo zài ménzhěn děngdài jiǎnchá

老婆在门诊等待检查。Vợ đang chờ kiểm tra ở phòng khám ngoại trú.
Sức khỏe & cơ thể

舒适

shūshì
TÍNH TỪthoải mái; dễ chịu
Ví dụ

zhè gè fángjiān hěn shūshì wǒmen huì quánlì bāngzhù tā

这个房间很舒适,我们会全力帮助他。Căn phòng này rất dễ chịu; chúng tôi sẽ hết sức giúp anh ấy.
Sức khỏe & cơ thể

腰

yāo
DANH TỪeo; lưng
Ví dụ

tā zhèngzài huīfù yāo háishi yǒu yī diǎn téng

他正在恢复,腰还是有一点疼。Anh ấy đang hồi phục, lưng eo vẫn còn hơi đau.
Ví dụ

yùndòng shí bù yào guòyú yònglì bùrán yāo róngyì shòushāng

运动时不要过于用力,不然腰容易受伤。Khi vận động đừng dùng sức quá mức, nếu không eo lưng dễ bị thương.
Sức khỏe & cơ thể

嘴巴

zuǐba
DANH TỪmiệng
Ví dụ

qiú zhuàng dào le tā de zuǐba xiànzài shuōhuà bù tài fāngbiàn

球撞到了他的嘴巴,现在说话不太方便。Quả bóng va vào miệng anh ấy, giờ nói chuyện không được tiện lắm.
Trạng thái & mục tiêu

长远

chángyuǎn
TÍNH TỪlâu dài; dài hạn
Ví dụ

cóng chángyuǎn lái kàn jiànkāng zuì zhòngyào

从长远来看,健康最重要。Xét về lâu dài, sức khỏe là quan trọng nhất.
Trạng thái & mục tiêu

等待

děngdài
ĐỘNG TỪchờ đợi
Ví dụ

lǎopo zài ménzhěn děngdài jiǎnchá

老婆在门诊等待检查。Vợ đang chờ kiểm tra ở phòng khám ngoại trú.
Trạng thái & mục tiêu

平安

píng’ān
TÍNH TỪbình an; an toàn
Ví dụ

dàjiā dōu xīwàng tā píng’ān yě xīwàng tā bǎochí píngjìng

大家都希望他平安,也希望他保持平静。Mọi người đều mong anh ấy bình an và giữ được bình tĩnh.
Trạng thái & mục tiêu

平静

píngjìng
TÍNH TỪbình tĩnh; yên tĩnh
Ví dụ

dàjiā dōu xīwàng tā píng’ān yě xīwàng tā bǎochí píngjìng

大家都希望他平安,也希望他保持平静。Mọi người đều mong anh ấy bình an và giữ được bình tĩnh.
Trạng thái & mục tiêu

全力

quánlì
DANH TỪ · PHÓ TỪtoàn lực; hết sức
Ví dụ

zhè gè fángjiān hěn shūshì wǒmen huì quánlì bāngzhù tā

这个房间很舒适,我们会全力帮助他。Căn phòng này rất dễ chịu; chúng tôi sẽ hết sức giúp anh ấy.
Bảo quản & đồ vật

保质期

bǎozhìqī
DANH TỪhạn sử dụng; thời hạn bảo quản
Ví dụ

chéngzi de bǎozhìqī bù cháng yào àn yāoqiú cúnfàng

橙子的保质期不长,要按要求存放。Hạn sử dụng của cam không dài, cần bảo quản theo yêu cầu.
Bảo quản & đồ vật

藏

cáng
ĐỘNG TỪgiấu; cất; ẩn
Ví dụ

māma bǎ dōngxi cáng zài zhè gè pén lǐ

妈妈把东西藏在这个盆里。Mẹ giấu đồ trong chiếc chậu này.
Bảo quản & đồ vật

橙子

chéngzi
DANH TỪquả cam
Ví dụ

chéngzi de bǎozhìqī bù cháng yào àn yāoqiú cúnfàng

橙子的保质期不长,要按要求存放。Hạn sử dụng của cam không dài, cần bảo quản theo yêu cầu.
Bảo quản & đồ vật

存放

cúnfàng
ĐỘNG TỪcất giữ; bảo quản
Ví dụ

chéngzi de bǎozhìqī bù cháng yào àn yāoqiú cúnfàng

橙子的保质期不长,要按要求存放。Hạn sử dụng của cam không dài, cần bảo quản theo yêu cầu.
Bảo quản & đồ vật

盆

pén
DANH TỪchậu; thau
Ví dụ

māma bǎ dōngxi cáng zài zhè gè pén lǐ

妈妈把东西藏在这个盆里。Mẹ giấu đồ trong chiếc chậu này.
Hành động & mô tả

老婆

lǎopo
DANH TỪvợ (khẩu ngữ)
Ví dụ

lǎopo zài ménzhěn děngdài jiǎnchá

老婆在门诊等待检查。Vợ đang chờ kiểm tra ở phòng khám ngoại trú.
Hành động & mô tả

形状

xíngzhuàng
DANH TỪhình dạng
Ví dụ

zhè gè hézi de xíngzhuàng shì yuán de yánsè shì zǐ de

这个盒子的形状是圆的,颜色是紫的。Hình dạng của chiếc hộp này là tròn, màu sắc là tím.
Hành động & mô tả

用力

yònglì
ĐỘNG TỪdùng sức; gắng sức
Ví dụ

yùndòng shí bù yào guòyú yònglì bùrán yāo róngyì shòushāng

运动时不要过于用力,不然腰容易受伤。Khi vận động đừng dùng sức quá mức, nếu không eo lưng dễ bị thương.
Hành động & mô tả

撞

zhuàng
ĐỘNG TỪva; đâm; va chạm
Ví dụ

qiú zhuàng dào le tā de zuǐba xiànzài shuōhuà bù tài fāngbiàn

球撞到了他的嘴巴,现在说话不太方便。Quả bóng va vào miệng anh ấy, giờ nói chuyện không được tiện lắm.
Hành động & mô tả

紫

zǐ
TÍNH TỪmàu tím; tím
Ví dụ

zhè gè hézi de xíngzhuàng shì yuán de yánsè shì zǐ de

这个盒子的形状是圆的,颜色是紫的。Hình dạng của chiếc hộp này là tròn, màu sắc là tím.