字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

追

zhuī

đuổi; theo đuổi

Gặp trong câu

孩子在公园里追着朋友跑,旁边有很多娱乐活动。

háizi zài gōngyuán lǐ zhuī zhe péngyou pǎo pángbiān yǒu hěn duō yúlè huódòng

Đứa trẻ chạy đuổi theo bạn trong công viên; bên cạnh có nhiều hoạt động giải trí.

Các chữ trong từ