字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

紫

zǐ

màu tím; tím

Gặp trong câu

这个盒子的形状是圆的,颜色是紫的。

zhè gè hézi de xíngzhuàng shì yuán de yánsè shì zǐ de

Hình dạng của chiếc hộp này là tròn, màu sắc là tím.

Các chữ trong từ