字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

醉

zuì

say; say rượu

Gặp trong câu

他喝得全身都热了,已经醉了。

tā hē de quánshēn dōu rè le yǐjīng zuì le

Anh ấy uống đến mức toàn thân nóng bừng, đã say rồi.

Các chữ trong từ