字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

抄

chāo

chép; sao chép; chép lại

Gặp trong câu

这份材料不能直接抄别人的内容。

zhè fèn cáiliào bù néng zhíjiē chāo biérén de nèiróng

Tài liệu này không được chép trực tiếp nội dung của người khác.

Các chữ trong từ