字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

串

chuàn

xâu; chuỗi; xiên; lượng từ cho vật thành xâu

Gặp trong câu

大伙儿买了一串葡萄,又往水里加了几滴果汁。

dàhuǒr mǎi le yī chuàn pútao yòu wǎng shuǐ lǐ jiā le jǐ dī guǒzhī

Mọi người mua một chùm nho rồi nhỏ thêm vài giọt nước quả vào nước.

Các chữ trong từ