字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

纯

chún

thuần; nguyên chất; hoàn toàn

Gặp trong câu

工作人员把这些产品一一检查,确认材料都很纯。

gōngzuò rényuán bǎ zhèxiē chǎnpǐn yīyī jiǎnchá quèrèn cáiliào dōu hěn chún

Nhân viên kiểm tra lần lượt các sản phẩm này và xác nhận vật liệu đều rất tinh khiết.

Các chữ trong từ