字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

匆匆

cōngcōng

vội vã; hấp tấp

Gặp trong câu

他匆匆赶来,眼看会议就要开始了。

tā cōngcōng gǎn lái yǎnkàn huìyì jiù yào kāishǐ le

Anh ấy vội vã chạy tới khi cuộc họp sắp bắt đầu ngay trước mắt.

Các chữ trong từ