他匆匆赶来,眼看会议就要开始了。
tā cōngcōng gǎn lái yǎnkàn huìyì jiù yào kāishǐ le
Anh ấy vội vã chạy tới khi cuộc họp sắp bắt đầu ngay trước mắt.
cōngcōng
tā cōngcōng gǎn lái yǎnkàn huìyì jiù yào kāishǐ le
Anh ấy vội vã chạy tới khi cuộc họp sắp bắt đầu ngay trước mắt.