字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

逗

dòu

trêu/chọc; làm vui; hài hước

Gặp trong câu

这个孩子很会逗大家笑。

zhè gè háizi hěn huì dòu dàjiā xiào

Đứa trẻ này rất biết chọc mọi người cười.

Các chữ trong từ