字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

浮

fú

nổi; trôi nổi; nổi lên

Gặp trong câu

一张纸浮在水面上,没有沉下去。

yī zhāng zhǐ fú zài shuǐmiàn shàng méiyǒu chén xiàqù

Một tờ giấy nổi trên mặt nước, không chìm xuống.

Các chữ trong từ