字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

肝

gān

gan

Gặp trong câu

体检发现他的肝没有问题,不过血压有点高。

tǐjiǎn fāxiàn tā de gān méiyǒu wèntí búguò xuèyā yǒu diǎn gāo

Khám sức khỏe cho thấy gan của anh ấy không có vấn đề, nhưng huyết áp hơi cao.

Các chữ trong từ