字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

割

gē

cắt; gặt

Gặp trong câu

工人使劲割开这块布。

gōngrén shǐjìn gē kāi zhè kuài bù

Công nhân dùng sức cắt tấm vải này ra.

Các chữ trong từ