字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

棍

gùn

gậy; que; dùi cui

Gặp trong câu

老人手里拿着一根棍,在院子里散步。

lǎorén shǒu lǐ ná zhe yī gēn gùn zài yuànzi lǐ sànbù

Người cao tuổi cầm một cây gậy trong tay và đi dạo trong sân.

Các chữ trong từ