字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

夹

jiā

kẹp; cặp; giữ ở giữa

Gặp trong câu

他把文件夹在两本书中间,后来忘了。

tā bǎ wénjiàn jiā zài liǎng běn shū zhōngjiān hòulái wàng le

Anh ấy kẹp tài liệu giữa hai cuốn sách rồi sau đó quên mất.

Các chữ trong từ