字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

舅舅

jiùjiu

cậu; anh/em trai của mẹ

Gặp trong câu

舅舅走了很长路程来看我。

jiùjiu zǒu le hěn cháng lùchéng lái kàn wǒ

Cậu tôi đi một quãng đường rất dài để đến thăm tôi.

Các chữ trong từ