字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

啦

la

rồi/đấy nhé (trợ từ ngữ khí 啦)

Gặp trong câu

作业我昨天就交啦,你别再催我嘛。

zuòyè wǒ zuótiān jiù jiāo la nǐ bié zài cuī wǒ ma

Bài tập tôi nộp từ hôm qua rồi mà, đừng giục tôi nữa chứ.

Các chữ trong từ