字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

栏

lán

cột; mục; lan can

Gặp trong câu

网页左边这一栏显示设备是否已经下线。

wǎngyè zuǒbian zhè yī lán xiǎnshì shèbèi shìfǒu yǐjīng xiàxiàn

Mục bên trái trang web hiển thị thiết bị đã ngoại tuyến hay chưa.

Các chữ trong từ