字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

晾

liàng

phơi; hong

Gặp trong câu

洗好的衣服要拿出去晾。

xǐ hǎo de yīfu yào ná chūqù liàng

Quần áo giặt xong cần mang ra phơi.

Các chữ trong từ