字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
晾
Từ vựng · HSK 6
晾
liàng
Nghe phát âm
phơi; hong
Gặp trong câu
洗好的衣服要拿出去晾。
xǐ hǎo de yīfu yào ná chūqù liàng
Quần áo giặt xong cần mang ra phơi.
Các chữ trong từ
Học trong bài 2 →
Tra từ khác