字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

泼

pō

hắt; tạt; té

Gặp trong câu

孩子不小心把水泼到了桌子上。

háizi bù xiǎoxīn bǎ shuǐ pō dào le zhuōzi shàng

Đứa trẻ vô ý làm hắt nước lên bàn.

Các chữ trong từ