字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
泼
Từ vựng · HSK 6
泼
pō
Nghe phát âm
hắt; tạt; té
Gặp trong câu
孩子不小心把水泼到了桌子上。
háizi bù xiǎoxīn bǎ shuǐ pō dào le zhuōzi shàng
Đứa trẻ vô ý làm hắt nước lên bàn.
Các chữ trong từ
泼
Học trong bài 32 →
Tra từ khác