字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
扑
Từ vựng · HSK 6
扑
pū
Nghe phát âm
lao tới; chồm/vồ; dập
Gặp trong câu
他扑过去把孩子拉开。
tā pū guòqù bǎ háizi lā kāi
Anh ấy lao tới kéo đứa trẻ ra.
Các chữ trong từ
扑
Học trong bài 79 →
Tra từ khác