字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

扑

pū

lao tới; chồm/vồ; dập

Gặp trong câu

他扑过去把孩子拉开。

tā pū guòqù bǎ háizi lā kāi

Anh ấy lao tới kéo đứa trẻ ra.

Các chữ trong từ