字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

曲

qǔ

khúc nhạc; bài/điệu nhạc

Gặp trong câu

音乐会最后演奏了一曲古典音乐。

yīnyuè huì zuìhòu yǎnzòu le yī qǔ gǔdiǎn yīnyuè

Cuối buổi hòa nhạc đã biểu diễn một khúc nhạc cổ điển.

Các chữ trong từ