字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

闪

shǎn

lóe; nhấp nháy; tránh/né nhanh

Gặp trong câu

灯光突然一闪。

dēngguāng tūrán yī shǎn

Ánh đèn đột nhiên lóe lên.

Các chữ trong từ