字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
闪
Từ vựng · HSK 6
闪
shǎn
Nghe phát âm
lóe; nhấp nháy; tránh/né nhanh
Gặp trong câu
灯光突然一闪。
dēngguāng tūrán yī shǎn
Ánh đèn đột nhiên lóe lên.
Các chữ trong từ
闪
Học trong bài 65 →
Tra từ khác