字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

拾

shí

nhặt; lượm

Gặp trong câu

不要踩草地,也不要随便拾东西。

bù yào cǎi cǎodì yě bù yào suíbiàn shí dōngxi

Đừng giẫm lên cỏ và cũng đừng tùy tiện nhặt đồ.

Các chữ trong từ