字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

掏

tāo

móc; lấy ra (từ túi...)

Gặp trong câu

他从口袋里掏出钥匙。

tā cóng kǒudai lǐ tāo chū yàoshi

Anh ấy móc chìa khóa ra khỏi túi.

Các chữ trong từ