字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
掏
Từ vựng · HSK 6
掏
tāo
Nghe phát âm
móc; lấy ra (từ túi...)
Gặp trong câu
他从口袋里掏出钥匙。
tā cóng kǒudai lǐ tāo chū yàoshi
Anh ấy móc chìa khóa ra khỏi túi.
Các chữ trong từ
掏
Học trong bài 85 →
Tra từ khác