字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

淘汰

táotài

loại; đào thải; bị loại

Gặp trong câu

这支队伍已经被淘汰了。

zhè zhī duìwu yǐjīng bèi táotài le

Đội này đã bị loại.

Các chữ trong từ