字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

挖

wā

đào; bới

Gặp trong câu

研究人员挖出了一个古代生活用品。

yánjiū rényuán wā chū le yī gè gǔdài shēnghuó yòngpǐn

Nhân viên nghiên cứu đào được một vật dụng sinh hoạt thời cổ.

Các chữ trong từ