字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

歇

xiē

nghỉ; nghỉ một lát

Gặp trong câu

他扭伤了脚,只好先歇一会儿。

tā niǔ shāng le jiǎo zhǐhǎo xiān xiē yíhuìr

Anh ấy bị trẹo chân nên đành nghỉ một lát trước.

Các chữ trong từ