字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

淹

yān

làm ngập; bị ngập hoặc chìm

Gặp trong câu

暴雨把一楼淹了,活动只好改时间。

bàoyǔ bǎ yī lóu yān le huódòng zhǐhǎo gǎi shíjiān

Mưa lớn làm ngập tầng một nên hoạt động đành đổi thời gian.

Các chữ trong từ